生曬參 sanh sái tham Hán Việt: sanh sái tham Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 曬 (sái) + 參 (tham)Hán Việtsanh sái thamCấu tạo生 + 曬 + 參 · sanh + sái + tham nghĩa thành phần: sanh + sái + tham Nghĩa EngCihui 生曬參 hēngshàishēn n. <med.> sun-dried ginseng