生書 shēng shū · sanh thư Hán Việt: sanh thư · Pinyin: shēng shū Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 書 (thư)Pinyinshēng shūHán Việtsanh thưCấu tạo生 + 書 · sanh + thư nghĩa thành phần: sanh + thư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 尚未讀過的書。唐.杜荀鶴〈秋日山中寄池州李常侍〉詩:「出為羈孤營糲食,歸同弟姪讀生書。」