生月 shēng yuè · sanh nguyệt Hán Việt: sanh nguyệt · Pinyin: shēng yuè Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 月 (nguyệt)Pinyinshēng yuèHán Việtsanh nguyệtCấu tạo生 + 月 · sanh + nguyệt nghĩa thành phần: sanh + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出生的月份; 月亮升起。Tân Hoa Tự Điển 1.出生的月份。 2.月亮升起。