生有

sanh hữu

Hán Việt: sanh hữu

Tổng quan

sinh hữu (術語)四有之一。見有條。☸

Cấu tạo: (sanh) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh hữu (術語)四有之一。見有條。☸

ja

  • JMdict the instant of birth (rebirth)