生望

shēng wàng sanh vọng

Hán Việt: sanh vọng · Pinyin: shēng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复生之望; 指希望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复生之望。 2.指希望。