生期 shēng qī · sanh kì Hán Việt: sanh kì · Pinyin: shēng qī Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 期 (kì)Pinyinshēng qīHán Việtsanh kìCấu tạo生 + 期 · sanh + kì nghĩa thành phần: sanh + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生日。Tân Hoa Tự Điển 1.生日。