生術

shēng shù sanh thuật

Hán Việt: sanh thuật · Pinyin: shēng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长生之术; 生前的做法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长生之术。 2.生前的做法。