生殺與奪
sanh sát dữ đoạt
Hán Việt: sanh sát dữ đoạt · Pinyin: shēng shā yǔ duó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容反动统治者掌握生死、赏罚大权。同“生杀予夺”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"生杀予夺"。
Hán Việt: sanh sát dữ đoạt · Pinyin: shēng shā yǔ duó