生材

shēng cái sanh tài

Hán Việt: sanh tài · Pinyin: shēng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养植竹木。亦用以比喻培植人材; 新采伐的材木; 指资质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.养植竹木。亦用以比喻培植人材。 2.新采伐的材木。 3.指资质。

Eng

  • Cihui 生材 shēngcái n. green timber/wood