生條

shēng tiáo sanh điều

Hán Việt: sanh điều · Pinyin: shēng tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长出枝条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长出枝条。