生枝柑 shēng zhī gān · sanh chi cam Hán Việt: sanh chi cam · Pinyin: shēng zhī gān Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 枝 (chi) + 柑 (cam)Pinyinshēng zhī gānHán Việtsanh chi camCấu tạo生 + 枝 + 柑 · sanh + chi + cam nghĩa thành phần: sanh + chi + cam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柑的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.柑的一种。