生柴

shēng chái sanh sài

Hán Việt: sanh sài · Pinyin: shēng chái

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (sài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出产木材; 未干的木柴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出产木材。 2.未干的木柴。