生棟

shēng dòng sanh đống

Hán Việt: sanh đống · Pinyin: shēng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (đống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用新砍伐的木材做的栋梁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用新砍伐的木材做的栋梁。