生梗

shēng gěng sanh ngạnh

Hán Việt: sanh ngạnh · Pinyin: shēng gěng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓桀骜不驯; 犹生硬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓桀骜不驯。 2.犹生硬。