生植

shēng zhí sanh thực

Hán Việt: sanh thực · Pinyin: shēng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生育繁殖; 指生物; 指农业生产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生育繁殖。 2.指生物。 3.指农业生产。