生橡膠

shēng xiàng jiāo sanh tượng giao

Hán Việt: sanh tượng giao · Pinyin: shēng xiàng jiāo

Tổng quan

cao su sống

Cấu tạo: (sanh) + (tượng) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao su sống
  • Cihui cao su sống。未經硫化的橡膠,多指膠乳經過初步加工而成的半透明膠片。也叫生膠。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未經硫化作用的橡膠。也稱為「生膠」。

Eng

  • Cihui 生橡膠 hēngxiàngjiāo n. raw rubber