生死际

sanh tử tế

Hán Việt: sanh tử tế

Tổng quan

sinh tử tế (術語)對於涅槃際之稱。生死涅槃之二際,無二無別也。見二際條。☸

Cấu tạo: (sanh) + (tử) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh tử tế (術語)對於涅槃際之稱。生死涅槃之二際,無二無別也。見二際條。☸