生殖醫學 shēng zhí yī xué · sanh thực y học Hán Việt: sanh thực y học · Pinyin: shēng zhí yī xué Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 殖 (thực) + 醫 (y) + 學 (học)Pinyinshēng zhí yī xuéHán Việtsanh thực y họcCấu tạo生 + 殖 + 醫 + 學 · sanh + thực + y + học nghĩa thành phần: sanh + thực + y + học