生殖學 sanh thực học Hán Việt: sanh thực học Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 殖 (thực) + 學 (học)Hán Việtsanh thực họcCấu tạo生 + 殖 + 學 · sanh + thực + học nghĩa thành phần: sanh + thực + học Nghĩa EngCihui genesiology