生毛 shēng máo · sanh mao Hán Việt: sanh mao · Pinyin: shēng máo Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 毛 (mao)Pinyinshēng máoHán Việtsanh maoCấu tạo生 + 毛 · sanh + mao nghĩa thành phần: sanh + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长毛; 形容历时很久; 犹发毛。形容惊慌﹑害怕。Tân Hoa Tự Điển 1.长毛。 2.形容历时很久。 3.犹发毛。形容惊慌﹑害怕。