生油

shēng yóu sanh du

Hán Việt: sanh du · Pinyin: shēng yóu

Tổng quan

1. dầu thô; dầu mỏ。沒有熬過的油。 方 2. dầu đậu phộng; dầu lạc。花生油。

Cấu tạo: (sanh) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. dầu thô; dầu mỏ。沒有熬過的油。 方 2. dầu đậu phộng; dầu lạc。花生油。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.花生榨的油。 2.經壓榨而未熬過的油。明.李時珍《本草綱目.卷二二.穀部.胡麻》:「炒熟乘熱壓出油,謂之生油。但可點照,須再煎鍊,乃為熟油,始可食。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未经熬炼的油; 指花生油。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未经熬炼的油。 2.指花生油。

Eng

  • Cihui 生油 hēngyóu* n. 1. unrefined oil 2. <topo.> peanut oil 3. occurrence of oil (in prospecting)