生法

shēng fǎ sanh pháp

Hán Việt: sanh pháp · Pinyin: shēng fǎ

Tổng quan

sinh pháp (術語)又曰人法,我法。有情曰生。非情曰法。如云生法二空,生法二忍等。☸ tìm cách; nghĩ cách。設法。

Cấu tạo: (sanh) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh pháp (術語)又曰人法,我法。有情曰生。非情曰法。如云生法二空,生法二忍等。☸ tìm cách; nghĩ cách。設法。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制定法令; 设法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制定法令。 2.设法。

Eng

  • Cihui 生法 hēngfǎ v.o. <topo.> think of a way; try; do what one can