生洲 shēng zhōu · sanh châu Hán Việt: sanh châu · Pinyin: shēng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 洲 (châu)Pinyinshēng zhōuHán Việtsanh châuCấu tạo生 + 洲 · sanh + châu nghĩa thành phần: sanh + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的东海十洲之一,地无寒暑,安养万物。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的东海十洲之一,地无寒暑,安养万物。