生澀澀 shēng sè sè · sanh sáp sáp Hán Việt: sanh sáp sáp · Pinyin: shēng sè sè Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 澀 (sáp) + 澀 (sáp)Pinyinshēng sè sèHán Việtsanh sáp sápCấu tạo生 + 澀 + 澀 · sanh + sáp + sáp nghĩa thành phần: sanh + sáp + sáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容生硬不自然。Tân Hoa Tự Điển 1.形容生硬不自然。