生源

shēng yuán sanh nguyên

Hán Việt: sanh nguyên · Pinyin: shēng yuán

Tổng quan

nguồn cung cấp học sinh | nguồn học sinh

Cấu tạo: (sanh) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguồn cung cấp học sinh | nguồn học sinh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学生的来源(多就招生而言):~不足。

Eng

  • CC-CEDICT supply of students|source of students
  • Cihui supply of students; source of students