生滾 shēng gǔn · sanh cổn Hán Việt: sanh cổn · Pinyin: shēng gǔn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 滾 (cổn)Pinyinshēng gǔnHán Việtsanh cổnCấu tạo生 + 滾 · sanh + cổn nghĩa thành phần: sanh + cổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。现煮。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。现煮。