生滾

shēng gǔn sanh cổn

Hán Việt: sanh cổn · Pinyin: shēng gǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (cổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。现煮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。现煮。