生滿 sanh mãn Hán Việt: sanh mãn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 滿 (mãn)Hán Việtsanh mãnCấu tạo生 + 滿 · sanh + mãn nghĩa thành phần: sanh + mãn Nghĩa EngCihui 生滿 hēngmǎn v.p. grow all over (of plants/etc.)