生澀澀 shēng sè sè · sanh sáp sáp Hán Việt: sanh sáp sáp · Pinyin: shēng sè sè Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 澀 (sáp) + 澀 (sáp)Pinyinshēng sè sèHán Việtsanh sáp sápCấu tạo生 + 澀 + 澀 · sanh + sáp + sáp nghĩa thành phần: sanh + sáp + sáp