生炁 shēng qì · sanh khí Hán Việt: sanh khí · Pinyin: shēng qì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 炁 (khí)Pinyinshēng qìHán Việtsanh khíCấu tạo生 + 炁 · sanh + khí nghĩa thành phần: sanh + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.道教认为,从半夜至次日中午之气为"生炁"。区别于从日中至半夜之"死炁"。炁,同"气"。