生煙

shēng yān sanh yên

Hán Việt: sanh yên · Pinyin: shēng yān

Tổng quan

khói bay

Cấu tạo: (sanh) + (yên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khói bay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烟气; 冒出烟来。形容非常着急或情绪激动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烟气。 2.冒出烟来。形容非常着急或情绪激动。