生熱
sanh nhiệt
Hán Việt: sanh nhiệt · Pinyin: shēng rè
Tổng quan
sinh nhiệt
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh nhiệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发热;热起来; 指激烈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.发热;热起来。 2.指激烈。
Eng
- CC-CEDICT to generate heat
- Cihui to generate heat