生熱學 sanh nhiệt học Hán Việt: sanh nhiệt học Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 熱 (nhiệt) + 學 (học)Hán Việtsanh nhiệt họcCấu tạo生 + 熱 + 學 · sanh + nhiệt + học nghĩa thành phần: sanh + nhiệt + học Nghĩa EngCihui thermogenics