生煙 shēng yān · sanh yên Hán Việt: sanh yên · Pinyin: shēng yān Tổng quan khói bay Cấu tạo: 生 (sanh) + 煙 (yên)Pinyinshēng yānHán Việtsanh yênCấu tạo生 + 煙 · sanh + yên nghĩa thành phần: sanh + yên Nghĩa ViệtCihui khói bay