生煤

sanh môi

Hán Việt: sanh môi

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (môi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有燒透的煤。如:「禁止燃燒生煤。」

Eng

  • Cihui 生煤 shēngméi n. bituminous coal; soft coal