生爻 shēng yáo · sanh hào Hán Việt: sanh hào · Pinyin: shēng yáo Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 爻 (hào)Pinyinshēng yáoHán Việtsanh hàoCấu tạo生 + 爻 · sanh + hào nghĩa thành phần: sanh + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生成爻辞。Tân Hoa Tự Điển 1.生成爻辞。