生犀
sanh tê
Hán Việt: sanh tê · Pinyin: shēng xī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 活犀牛; 以喻容貌丑陋者; 借指劲兵; 指活杀犀牛而取得的犀角。
- Tân Hoa Tự Điển 1.活犀牛。 2.以喻容貌丑陋者。 3.借指劲兵。 4.指活杀犀牛而取得的犀角。
Hán Việt: sanh tê · Pinyin: shēng xī