生獷 shēng guǎng · sanh quánh Hán Việt: sanh quánh · Pinyin: shēng guǎng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 獷 (quánh)Pinyinshēng guǎngHán Việtsanh quánhCấu tạo生 + 獷 · sanh + quánh nghĩa thành phần: sanh + quánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛮横不驯。Tân Hoa Tự Điển 1.蛮横不驯。