生猱

shēng náo sanh nhu

Hán Việt: sanh nhu · Pinyin: shēng náo

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矫捷的猿猴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矫捷的猿猴。