生獲 shēng huò · sanh hoạch Hán Việt: sanh hoạch · Pinyin: shēng huò Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 獲 (hoạch)Pinyinshēng huòHán Việtsanh hoạchCấu tạo生 + 獲 · sanh + hoạch nghĩa thành phần: sanh + hoạch