生理學

shēng lǐ xué sanh lí học

Hán Việt: sanh lí học · Pinyin: shēng lǐ xué

Tổng quan

sinh lý học

Cấu tạo: (sanh) + (lí) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh lý học
  • Cihui sinh lí học sinh lí học ☆Môn học về các hiện tượng sinh hoạt của sinh vật (Phistologic) — Ta còn hiểu theo nghĩa hẹp là môn học về những liên quan nam nữ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究生物體的機能及其調控機制的學門。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生物学的一个分支,研究生物的功能,包括人体生理学、动物生理学、植物生理学等。

Eng

  • CC-CEDICT physiology
  • Cihui physiology

ja

  • JMdict physiology