生生地 sanh sanh địa Hán Việt: sanh sanh địa Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 生 (sanh) + 地 (địa)Hán Việtsanh sanh địaTừ loạitrạngCấu tạo生 + 生 + 地 · sanh + sanh + địa nghĩa thành phần: sanh + sanh + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tàn nhẫnBiên soạn 生生地 hēngshēng de adv. <topo.> mercilessly; forcefulyEngCihui 生生地 hēngshēng de adv. <topo.> mercilessly; forcefuly Từ liên quan Gần nghĩa生地經 · 生生世世 · 生生不已 · 生生不息 · 生地 · 生生 · 生生不可說 · 生地狱