生生死死 shēng shēng sǐ sǐ·sanh sanh tử tử Hán Việt: sanh sanh tử tử · Pinyin: shēng shēng sǐ sǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言一辈子。谓从生至死。 Cấu tạo: 生 (sanh) + 生 (sanh) + 死 (tử) + 死 (tử)Pinyinshēng shēng sǐ sǐHán Việtsanh sanh tử tửCấu tạo生 + 生 + 死 + 死 · sanh + sanh + tử + tử nghĩa thành phần: sanh + sanh + tử + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言一辈子。谓从生至死。 Từ liên quan Gần nghĩa生生世世 · 生生不已 · 生生不息 · 生生不可說 · 死死平平 · 生生不断 · 死死抓牢 · 生生化化