生痛

shēng tòng sanh thống

Hán Việt: sanh thống · Pinyin: shēng tòng

Tổng quan

đau nhức

Cấu tạo: (sanh) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau nhức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发痛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发痛。