生癌 shēng ái · sanh nham Hán Việt: sanh nham · Pinyin: shēng ái Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 癌 (nham)Pinyinshēng áiHán Việtsanh nhamCấu tạo生 + 癌 · sanh + nham nghĩa thành phần: sanh + nham