生皮
sanh bì
Hán Việt: sanh bì · Pinyin: shēng pí
Tổng quan
da lông
一般指從牲畜身上取下,未經加工處理過的皮。
Nghĩa
Việt
- Cihui tấm da thô
- Tần suất từ các loại da còn lông, các loại da còn sống bằng da sống; da lông , tấm da thô
- Biên soạn 生皮 shēngpí n. rawhide; (untanned) hide M:¹zhāng/²kuài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一般指從牲畜身上取下,未經加工處理過的皮。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi green hide
Eng
- JMdict rawhide
- Cihui pelt; raw hide
- Tần suất từ 生皮 shēngpí n. rawhide; (untanned) hide M:¹zhāng/²kuài
Đức
- Handedict Rohleder
ja
- JMdict 生皮(なまかわ)