生監 shēng jiān · sanh giam Hán Việt: sanh giam · Pinyin: shēng jiān Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 監 (giam)Pinyinshēng jiānHán Việtsanh giamCấu tạo生 + 監 · sanh + giam nghĩa thành phần: sanh + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生员与监生。Tân Hoa Tự Điển 1.生员与监生。