生盘

sanh bàn

Hán Việt: sanh bàn

Tổng quan

sinh bàn (物名)撒生飯之器。見象器箋二十。☸

Cấu tạo: (sanh) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh bàn (物名)撒生飯之器。見象器箋二十。☸