生盤子 shēng pán zi · sanh bàn tử Hán Việt: sanh bàn tử · Pinyin: shēng pán zi Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 盤 (bàn) + 子 (tử)Pinyinshēng pán ziHán Việtsanh bàn tửCấu tạo生 + 盤 + 子 · sanh + bàn + tử nghĩa thành phần: sanh + bàn + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时妓院对新来嫖客的隐称。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时妓院对新来嫖客的隐称。