生眼

shēng yǎn sanh nhãn

Hán Việt: sanh nhãn · Pinyin: shēng yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陌生。《兒女英雄傳》第一回:「就連見個外來的生眼些的婦女,也就會臊的小臉兒通紅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓有眼目以来; 陌生; 指陌生人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有眼目以来。 2.陌生。 3.指陌生人。