生礬

shēng fán sanh phàn

Hán Việt: sanh phàn · Pinyin: shēng fán

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (phàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未经炼制的矾石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未经炼制的矾石。